Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a contest

hold a contest

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
tổ chức một cuộc thi
UK /hoʊld ə ˈkɒntɛst/ · US /hoʊld ə ˈkɒntɛst/
to organize a competition
We will hold a contest for the best design.
→ Chúng ta sẽ tổ chức một cuộc thi cho thiết kế tốt nhất.
They held a contest to find new talent.→ Họ đã tổ chức một cuộc thi để tìm kiếm tài năng mới.
Đồng nghĩa
organize a contestconduct a contest
Collocations
hold a contest regularlyhold a contest online
🎯 IELTS: Thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng khi nói về việc tổ chức cuộc thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...