Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold a contest

/hoʊld ə ˈkɒntɛst/ B1 IELTS

Nghĩa

tổ chức một cuộc thi phr.

Định nghĩa · to organize a competition

“We will hold a contest for the best design.”Chúng ta sẽ tổ chức một cuộc thi cho thiết kế tốt nhất.

“They held a contest to find new talent.”Họ đã tổ chức một cuộc thi để tìm kiếm tài năng mới.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc tổ chức cuộc thi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...