Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a rally

hold a rally

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
tổ chức một cuộc biểu tình
UK /hoʊld ə ˈræli/ · US /hoʊld ə ˈræli/
to organize a public meeting or demonstration
They will hold a rally for social justice.
→ Họ sẽ tổ chức một cuộc biểu tình cho công bằng xã hội.
We need to hold a rally to raise awareness.→ Chúng ta cần tổ chức một cuộc biểu tình để nâng cao nhận thức.
Đồng nghĩa
organize a rallyconduct a rally
Collocations
hold a rally peacefullyhold a rally for change
🎯 IELTS: Thể hiện sự quan tâm đến xã hội trong bài viết.
Dùng khi nói về việc tổ chức biểu tình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...