Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold a rally

/hoʊld ə ˈræli/ B1 IELTS

Nghĩa

tổ chức một cuộc biểu tình phr.

Định nghĩa · to organize a public meeting or demonstration

“They will hold a rally for social justice.”Họ sẽ tổ chức một cuộc biểu tình cho công bằng xã hội.

“We need to hold a rally to raise awareness.”Chúng ta cần tổ chức một cuộc biểu tình để nâng cao nhận thức.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự quan tâm đến xã hội trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc tổ chức biểu tình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...