Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › try new experiences

try new experiences

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
thử nghiệm các hoạt động chưa quen thuộc
UK /traɪ nuː ɪkˈspɪər.i.ənsɪz/ · US /traɪ nuː ɪkˈspɪər.i.ənsɪz/
to attempt activities that are unfamiliar
Traveling allows you to try new experiences.
→ Đi du lịch cho phép bạn thử nghiệm các trải nghiệm mới.
I love to try new experiences when I travel.→ Tôi thích thử nghiệm các trải nghiệm mới khi đi du lịch.
Đồng nghĩa
attempt new activitiesexplore new experiences
Collocations
try new experiences abroadtry new experiences in life
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự đa dạng trong trải nghiệm trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự khám phá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...