Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › explore nature trails

explore nature trails

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
khám phá các con đường đi bộ trong thiên nhiên
UK /ɪkˈsplɔːr ˈneɪ.tʃər treɪlz/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈneɪ.tʃər treɪlz/
to walk or hike on paths in natural areas
Many hikers explore nature trails during weekends.
→ Nhiều người đi bộ đường dài khám phá các con đường thiên nhiên vào cuối tuần.
She loves to explore nature trails near her home.→ Cô ấy thích khám phá các con đường thiên nhiên gần nhà.
Đồng nghĩa
walk nature pathshike nature trails
Collocations
explore nature trails in parksexplore nature trails in forests
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự yêu thích thiên nhiên trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh khám phá thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...