Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support elderly independence

/səˈpɔːrt ˈɛl.dər.li ɪnˈdɛ.pən.dəns/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ sự độc lập của người cao tuổi phr.

Định nghĩa · to help older people live on their own

“Programs can support elderly independence in their homes.”Các chương trình có thể hỗ trợ sự độc lập của người cao tuổi trong nhà của họ.

“Technology can support elderly independence by providing assistance.”Công nghệ có thể hỗ trợ sự độc lập của người cao tuổi bằng cách cung cấp sự trợ giúp.

Mẹo IELTS · Khi viết về chủ đề này, hãy sử dụng các cụm từ này để làm nổi bật ý kiến của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong lĩnh vực chăm sóc người cao tuổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...