Kho từ › Collocations · ageing population › support elderly independence

support elderly independence

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
hỗ trợ sự độc lập của người cao tuổi
UK /səˈpɔːrt ˈɛl.dər.li ɪnˈdɛ.pən.dəns/ · US /səˈpɔːrt ˈɛl.dər.li ɪnˈdɛ.pən.dəns/
to help older people live on their own
Programs can support elderly independence in their homes.
→ Các chương trình có thể hỗ trợ sự độc lập của người cao tuổi trong nhà của họ.
Technology can support elderly independence by providing assistance.→ Công nghệ có thể hỗ trợ sự độc lập của người cao tuổi bằng cách cung cấp sự trợ giúp.
Đồng nghĩa
promote senior autonomy
Collocations
support elderly independence initiativessupport elderly independence programs
🎯 IELTS: Khi viết về chủ đề này, hãy sử dụng các cụm từ này để làm nổi bật ý kiến của bạn.
Cụm từ này rất quan trọng trong lĩnh vực chăm sóc người cao tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...