Kho từ › Collocations · ageing population › foster intergenerational relationships

foster intergenerational relationships

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
thúc đẩy mối quan hệ giữa các thế hệ
UK /ˈfɔːstər ˌɪntərˈdʒɛnəˌreɪʃənl rɪˈleɪʃənʃɪps/ · US /ˈfɔːstər ˌɪntərˈdʒɛnəˌreɪʃənl rɪˈleɪʃənʃɪps/
to encourage connections between different age groups
Programs foster intergenerational relationships in communities.
→ Các chương trình thúc đẩy mối quan hệ giữa các thế hệ trong cộng đồng.
Schools can foster intergenerational relationships through projects.→ Các trường học có thể thúc đẩy mối quan hệ giữa các thế hệ thông qua các dự án.
Đồng nghĩa
encourage cross-age connections
Collocations
foster intergenerational relationships in familiesfoster intergenerational relationships in schools
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sự kết nối giữa các thế hệ.
Cụm từ này rất quan trọng trong giáo dục và cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...