Kho từ › Collocations · ageing population › reduce social isolation

reduce social isolation

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
giảm bớt sự cô đơn
UK /rɪˈdjuːs ˈsoʊ.ʃəl ˌaɪ.səˈleɪ.ʃən/ · US /rɪˈdjuːs ˈsoʊ.ʃəl ˌaɪ.səˈleɪ.ʃən/
to lessen loneliness among older people
Programs aim to reduce social isolation for the elderly.
→ Các chương trình nhằm giảm bớt sự cô đơn cho người cao tuổi.
Community events can reduce social isolation significantly.→ Các sự kiện cộng đồng có thể giảm bớt sự cô đơn một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
combat loneliness
Collocations
reduce social isolation among seniorsreduce social isolation in communities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe tâm lý.
Cụm từ này rất quan trọng trong chăm sóc sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...