Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce social isolation

/rɪˈdjuːs ˈsoʊ.ʃəl ˌaɪ.səˈleɪ.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm bớt sự cô đơn phr.

Định nghĩa · to lessen loneliness among older people

“Programs aim to reduce social isolation for the elderly.”Các chương trình nhằm giảm bớt sự cô đơn cho người cao tuổi.

“Community events can reduce social isolation significantly.”Các sự kiện cộng đồng có thể giảm bớt sự cô đơn một cách đáng kể.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe tâm lý.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong chăm sóc sức khỏe tâm thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...