provide social support
Nghĩa
Định nghĩa · to offer help and companionship to others
“Programs provide social support for the elderly.”Các chương trình cung cấp sự hỗ trợ xã hội cho người cao tuổi.
“Friends and family can provide social support during tough times.”Bạn bè và gia đình có thể cung cấp sự hỗ trợ xã hội trong những lúc khó khăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sự hỗ trợ xã hội.
Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong việc chăm sóc người cao tuổi.