Kho từ › Collocations · ageing population › provide social support

provide social support

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
cung cấp sự hỗ trợ xã hội
UK /prəˈvaɪd ˈsoʊ.ʃəl səˈpɔːrt/ · US /prəˈvaɪd ˈsoʊ.ʃəl səˈpɔːrt/
to offer help and companionship to others
Programs provide social support for the elderly.
→ Các chương trình cung cấp sự hỗ trợ xã hội cho người cao tuổi.
Friends and family can provide social support during tough times.→ Bạn bè và gia đình có thể cung cấp sự hỗ trợ xã hội trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
offer emotional support
Collocations
provide social support for seniorsprovide social support networks
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sự hỗ trợ xã hội.
Cụm từ này rất quan trọng trong việc chăm sóc người cao tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...