Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide social support

/prəˈvaɪd ˈsoʊ.ʃəl səˈpɔːrt/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp sự hỗ trợ xã hội phr.

Định nghĩa · to offer help and companionship to others

“Programs provide social support for the elderly.”Các chương trình cung cấp sự hỗ trợ xã hội cho người cao tuổi.

“Friends and family can provide social support during tough times.”Bạn bè và gia đình có thể cung cấp sự hỗ trợ xã hội trong những lúc khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sự hỗ trợ xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong việc chăm sóc người cao tuổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...