Kho từ › Collocations · ageing population › encourage policy reforms

encourage policy reforms

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
khuyến khích cải cách chính sách
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈpɒl.ɪ.si rɪˈfɔːmz/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈpɒl.ɪ.si rɪˈfɔːmz/
to support changes in laws for better outcomes
Advocates encourage policy reforms to help the elderly.
→ Các nhà vận động khuyến khích cải cách chính sách để giúp đỡ người cao tuổi.
Community leaders encourage policy reforms for healthcare.→ Các nhà lãnh đạo cộng đồng khuyến khích cải cách chính sách cho lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
promote legislative changes
Collocations
encourage policy reforms in healthcareencourage policy reforms for the elderly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về chính sách.
Cụm từ này rất quan trọng trong lĩnh vực chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...