encourage policy reforms
Nghĩa
Định nghĩa · to support changes in laws for better outcomes
“Advocates encourage policy reforms to help the elderly.”Các nhà vận động khuyến khích cải cách chính sách để giúp đỡ người cao tuổi.
“Community leaders encourage policy reforms for healthcare.”Các nhà lãnh đạo cộng đồng khuyến khích cải cách chính sách cho lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về chính sách.
Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong lĩnh vực chính trị.