Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen social networks

/ˈstrɛŋ.θən ˈsoʊ.ʃəl ˈnɛt.wɜrks/ B2 IELTS

Nghĩa

củng cố các mạng lưới xã hội phr.

Định nghĩa · to make connections between people stronger

“Programs can strengthen social networks for the elderly.”Các chương trình có thể củng cố các mạng lưới xã hội cho người cao tuổi.

“Social events help strengthen social networks in communities.”Các sự kiện xã hội giúp củng cố các mạng lưới xã hội trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sự kết nối xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong lĩnh vực xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...