Kho từ › Collocations · ageing population › strengthen social networks

strengthen social networks

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
củng cố các mạng lưới xã hội
UK /ˈstrɛŋ.θən ˈsoʊ.ʃəl ˈnɛt.wɜrks/ · US /ˈstrɛŋ.θən ˈsoʊ.ʃəl ˈnɛt.wɜrks/
to make connections between people stronger
Programs can strengthen social networks for the elderly.
→ Các chương trình có thể củng cố các mạng lưới xã hội cho người cao tuổi.
Social events help strengthen social networks in communities.→ Các sự kiện xã hội giúp củng cố các mạng lưới xã hội trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
enhance social connections
Collocations
strengthen social networks for seniorsstrengthen social networks in communities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sự kết nối xã hội.
Cụm từ này rất quan trọng trong lĩnh vực xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...