Kho từ › Collocations · ageing population › foster community collaboration

foster community collaboration

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
thúc đẩy sự hợp tác cộng đồng
UK /ˈfɔːstər kəˈmjunɪti kəˌlæbəˈreɪʃən/ · US /ˈfɔːstər kəˈmjunɪti kəˌlæbəˈreɪʃən/
to promote working together in a community
Programs foster community collaboration for better outcomes.
→ Các chương trình thúc đẩy sự hợp tác cộng đồng để có kết quả tốt hơn.
Fostering community collaboration helps address local issues.→ Thúc đẩy sự hợp tác cộng đồng giúp giải quyết các vấn đề địa phương.
Đồng nghĩa
encourage community partnerships
Collocations
foster community collaboration initiativesfoster community collaboration in projects
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến hợp tác cộng đồng.
Cụm từ này rất quan trọng trong xây dựng cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...