Kho từ › Collocations · religion › foster faith

foster faith

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
nuôi dưỡng hoặc hỗ trợ hệ thống niềm tin của ai đó
UK /ˈfɑː.stər feɪθ/ · US /ˈfɑː.stər feɪθ/
to nurture or support someone's belief system
Parents can foster faith in their children through example.
→ Cha mẹ có thể nuôi dưỡng đức tin ở trẻ em thông qua tấm gương.
Communities often foster faith through shared experiences.→ Các cộng đồng thường nuôi dưỡng đức tin thông qua những trải nghiệm chung.
Đồng nghĩa
nurture beliefsupport faith
Collocations
foster communityfoster understanding
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng.
Thường thấy trong các mối quan hệ gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...