Kho từ › Collocations · religion › value spirituality

value spirituality

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
đánh giá cao và ưu tiên các niềm tin và thực hành tinh thần
UK /ˈvæl.juː ˌspɪr.ɪtʃuˈæl.ɪ.ti/ · US /ˈvæl.juː ˌspɪr.ɪtʃuˈæl.ɪ.ti/
to appreciate and prioritize spiritual beliefs and practices
Many people value spirituality in their daily lives.
→ Nhiều người đánh giá cao tinh thần trong cuộc sống hàng ngày của họ.
Organizations that value spirituality often create supportive environments.→ Các tổ chức đánh giá cao tinh thần thường tạo ra môi trường hỗ trợ.
Đồng nghĩa
appreciate spiritualityprioritize faith
Collocations
value traditionvalue beliefs
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm cá nhân.
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...