nurture beliefs
Nghĩa
Định nghĩa · to support and develop personal beliefs
“Parents often nurture beliefs in their children from a young age.”Cha mẹ thường nuôi dưỡng niềm tin ở trẻ em từ khi còn nhỏ.
“Communities nurture beliefs through shared practices and rituals.”Các cộng đồng nuôi dưỡng niềm tin thông qua các thực hành và nghi lễ chung.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phát triển tích cực.
Ghi chú · Rất quan trọng trong giáo dục.