EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › nurture beliefs
nurture beliefs
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
nuôi dưỡng và phát triển các niềm tin cá nhân
UK /ˈnɜːr.tʃər bɪˈliːfs/
·
US /ˈnɜːr.tʃər bɪˈliːfs/
to support and develop personal beliefs
Parents often nurture beliefs in their children from a young age.
→ Cha mẹ thường nuôi dưỡng niềm tin ở trẻ em từ khi còn nhỏ.
Communities nurture beliefs through shared practices and rituals.
→ Các cộng đồng nuôi dưỡng niềm tin thông qua các thực hành và nghi lễ chung.
Đồng nghĩa
foster beliefs
support values
Collocations
nurture understanding
nurture faith
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự phát triển tích cực.
Rất quan trọng trong giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...