Kho từ › Collocations · religion › nurture beliefs

nurture beliefs

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
nuôi dưỡng và phát triển các niềm tin cá nhân
UK /ˈnɜːr.tʃər bɪˈliːfs/ · US /ˈnɜːr.tʃər bɪˈliːfs/
to support and develop personal beliefs
Parents often nurture beliefs in their children from a young age.
→ Cha mẹ thường nuôi dưỡng niềm tin ở trẻ em từ khi còn nhỏ.
Communities nurture beliefs through shared practices and rituals.→ Các cộng đồng nuôi dưỡng niềm tin thông qua các thực hành và nghi lễ chung.
Đồng nghĩa
foster beliefssupport values
Collocations
nurture understandingnurture faith
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển tích cực.
Rất quan trọng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...