Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold one’s own

hold one’s own

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
thành công hoặc có năng lực
UK /hoʊld wʌnz oʊn/ · US /hoʊld wʌnz oʊn/
to be successful or competent
In the competition, she held her own against the others.
→ Trong cuộc thi, cô ấy đã thể hiện tốt trước những người khác.
He can hold his own in any debate.→ Anh ấy có thể tự tin trong bất kỳ cuộc tranh luận nào.
Đồng nghĩa
perform wellsucceed
Collocations
hold one's own in a competitionhold one's own in a conversation
🎯 IELTS: Sử dụng 'hold one's own' khi nói về khả năng trong IELTS.
Dùng khi nói về sự tự tin và thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...