Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop a workout routine

/dɪˈvɛlɪp ə ˈwɜrkaʊt ruːˈtiːn/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển một thói quen tập luyện phr.

Định nghĩa · create a regular exercise schedule

“It's important to develop a workout routine that suits you.”Điều quan trọng là phát triển một thói quen tập luyện phù hợp với bạn.

“A well-structured workout routine can lead to better results.”Một thói quen tập luyện có cấu trúc tốt có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

Mẹo IELTS · Mô tả thói quen tập luyện trong bài viết.

Ghi chú · Thói quen tập luyện giúp duy trì sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...