Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › cultivate a skill

cultivate a skill

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
nuôi dưỡng một kỹ năng
UK · US
to develop and improve a particular ability
She plans to cultivate a skill in photography.
→ Cô ấy dự định nuôi dưỡng kỹ năng chụp ảnh.
You can cultivate a skill by practicing regularly.→ Bạn có thể nuôi dưỡng một kỹ năng bằng cách luyện tập thường xuyên.
Đồng nghĩa
develop a skill
Collocations
enhance a skillmaster a skill
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn phát triển kỹ năng để gây ấn tượng.
Nuôi dưỡng kỹ năng cần thời gian và nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...