Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support family caregivers

B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ người chăm sóc gia đình. phr.

Định nghĩa · to provide help to those caring for family members.

“Programs should support family caregivers financially.”Các chương trình nên hỗ trợ tài chính cho người chăm sóc gia đình.

“It's important to support family caregivers emotionally.”Điều quan trọng là hỗ trợ tinh thần cho người chăm sóc gia đình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để đề cập đến sự hỗ trợ cho gia đình.

Ghi chú · Cụm từ này thường gặp trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...