Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combat ageism

B2 IELTS

Nghĩa

chống lại sự phân biệt tuổi tác. phr.

Định nghĩa · to fight against discrimination based on age.

“We need to combat ageism in our society.”Chúng ta cần chống lại sự phân biệt tuổi tác trong xã hội.

“Efforts to combat ageism are crucial for a fair society.”Nỗ lực chống lại sự phân biệt tuổi tác là rất quan trọng cho một xã hội công bằng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm về công bằng xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...