Kho từ › Collocations · ageing population › combat ageism

combat ageism

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
chống lại sự phân biệt tuổi tác.
UK · US
to fight against discrimination based on age.
We need to combat ageism in our society.
→ Chúng ta cần chống lại sự phân biệt tuổi tác trong xã hội.
Efforts to combat ageism are crucial for a fair society.→ Nỗ lực chống lại sự phân biệt tuổi tác là rất quan trọng cho một xã hội công bằng.
Đồng nghĩa
fight age discriminationoppose age bias
Collocations
combat discriminationcombat stereotypes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm về công bằng xã hội.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...