Kho từ › Collocations · ageing population › promote volunteer opportunities

promote volunteer opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
khuyến khích các cơ hội tình nguyện.
UK · US
to encourage people to participate in voluntary work.
We should promote volunteer opportunities for the elderly.
→ Chúng ta nên khuyến khích các cơ hội tình nguyện cho người cao tuổi.
Promoting volunteer opportunities can strengthen community bonds.→ Khuyến khích các cơ hội tình nguyện có thể làm mạnh mẽ các mối liên kết cộng đồng.
Đồng nghĩa
encourage volunteerismsupport community service
Collocations
promote civic engagementpromote social responsibility
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến tình nguyện.
Cụm từ này rất phổ biến trong các hoạt động cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...