promote volunteer opportunities
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage people to participate in voluntary work.
“We should promote volunteer opportunities for the elderly.”Chúng ta nên khuyến khích các cơ hội tình nguyện cho người cao tuổi.
“Promoting volunteer opportunities can strengthen community bonds.”Khuyến khích các cơ hội tình nguyện có thể làm mạnh mẽ các mối liên kết cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến tình nguyện.
Ghi chú · Cụm từ này rất phổ biến trong các hoạt động cộng đồng.