Kho từ › Collocations · religion › examine traditions

examine traditions

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
kiểm tra hoặc phân tích các thực hành văn hóa
UK /ɪɡˈzæmɪn trəˈdɪʃənz/ · US /ɪɡˈzæmɪn trəˈdɪʃənz/
to inspect or analyze cultural practices
It's valuable to examine traditions to understand their significance.
→ Việc kiểm tra các truyền thống là quý giá để hiểu được ý nghĩa của chúng.
Scholars often examine traditions for their historical context.→ Các học giả thường kiểm tra các truyền thống để hiểu bối cảnh lịch sử của chúng.
Đồng nghĩa
analyze traditionsstudy customs
Collocations
examine beliefsexamine values
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến văn hóa trong bài viết.
Kiểm tra truyền thống giúp bảo tồn văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...