Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

seek consensus

/siːk kənˈsɛn.səs/ B2 IELTS

Nghĩa

cố gắng đạt được thỏa thuận giữa các ý kiến khác nhau phr.

Định nghĩa · to try to reach an agreement among different opinions

“The committee aims to seek consensus on the new policy.”Ủy ban nhằm mục đích đạt được sự đồng thuận về chính sách mới.

“Seeking consensus is important for effective decision-making.”Tìm kiếm sự đồng thuận là quan trọng cho việc ra quyết định hiệu quả.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.

Ghi chú · Sự đồng thuận giúp đưa ra quyết định chung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...