EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › seek consensus
seek consensus
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
cố gắng đạt được thỏa thuận giữa các ý kiến khác nhau
UK /siːk kənˈsɛn.səs/
·
US /siːk kənˈsɛn.səs/
to try to reach an agreement among different opinions
The committee aims to seek consensus on the new policy.
→ Ủy ban nhằm mục đích đạt được sự đồng thuận về chính sách mới.
Seeking consensus is important for effective decision-making.
→ Tìm kiếm sự đồng thuận là quan trọng cho việc ra quyết định hiệu quả.
Đồng nghĩa
reach agreement
achieve consensus
Collocations
seek agreement
seek unity
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Sự đồng thuận giúp đưa ra quyết định chung.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...