Kho từ › Collocations · religion › seek consensus

seek consensus

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
cố gắng đạt được thỏa thuận giữa các ý kiến khác nhau
UK /siːk kənˈsɛn.səs/ · US /siːk kənˈsɛn.səs/
to try to reach an agreement among different opinions
The committee aims to seek consensus on the new policy.
→ Ủy ban nhằm mục đích đạt được sự đồng thuận về chính sách mới.
Seeking consensus is important for effective decision-making.→ Tìm kiếm sự đồng thuận là quan trọng cho việc ra quyết định hiệu quả.
Đồng nghĩa
reach agreementachieve consensus
Collocations
seek agreementseek unity
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Sự đồng thuận giúp đưa ra quyết định chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...