Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop stamina

/dɪˈvɛl.əp ˈstæm.ɪ.nə/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện khả năng duy trì nỗ lực thể chất hoặc tinh thần kéo dài phr.

Định nghĩa · to improve your ability to sustain prolonged physical or mental effort

“Athletes train hard to develop stamina for their sports.”Các vận động viên tập luyện chăm chỉ để phát triển sức bền cho thể thao của họ.

“Yoga helps to develop both physical and mental stamina.”Yoga giúp phát triển sức bền cả về thể chất lẫn tinh thần.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thể thao hoặc luyện tập.

Ghi chú · Sức bền cần thời gian để phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...