Kho từ › Collocations · religion › promote empathy

promote empathy

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
khuyến khích sự hiểu biết và chia sẻ cảm xúc
UK /prəˈmoʊt ˈɛmpəθi/ · US /prəˈmoʊt ˈɛmpəθi/
to encourage understanding and sharing of feelings
We should promote empathy to bridge cultural gaps.
→ Chúng ta nên khuyến khích sự đồng cảm để thu hẹp khoảng cách văn hóa.
Promoting empathy can strengthen community ties.→ Khuyến khích sự đồng cảm có thể làm mạnh mẽ thêm mối liên kết cộng đồng.
Đồng nghĩa
encourage understandingfoster compassion
Collocations
promote kindnesspromote solidarity
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan trọng của cảm xúc trong bài viết.
Sự đồng cảm giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...