Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote empathy

/prəˈmoʊt ˈɛmpəθi/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự hiểu biết và chia sẻ cảm xúc phr.

Định nghĩa · to encourage understanding and sharing of feelings

“We should promote empathy to bridge cultural gaps.”Chúng ta nên khuyến khích sự đồng cảm để thu hẹp khoảng cách văn hóa.

“Promoting empathy can strengthen community ties.”Khuyến khích sự đồng cảm có thể làm mạnh mẽ thêm mối liên kết cộng đồng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan trọng của cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Sự đồng cảm giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...