Kho từ › Collocations · religion › value community

value community

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
đánh giá cao tầm quan trọng của một nhóm người
UK /ˈvæljuː kəˈmjuːnɪti/ · US /ˈvæljuː kəˈmjuːnɪti/
to appreciate the importance of a group of people
We must value community as a source of support.
→ Chúng ta phải đánh giá cao cộng đồng như một nguồn hỗ trợ.
Valuing community can lead to stronger bonds.→ Đánh giá cộng đồng có thể dẫn đến mối liên kết chặt chẽ hơn.
Đồng nghĩa
appreciate communitycherish group
Collocations
value connectionsvalue relationships
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Cộng đồng là nguồn sức mạnh của xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...