Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

value community

/ˈvæljuː kəˈmjuːnɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá cao tầm quan trọng của một nhóm người phr.

Định nghĩa · to appreciate the importance of a group of people

“We must value community as a source of support.”Chúng ta phải đánh giá cao cộng đồng như một nguồn hỗ trợ.

“Valuing community can lead to stronger bonds.”Đánh giá cộng đồng có thể dẫn đến mối liên kết chặt chẽ hơn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.

Ghi chú · Cộng đồng là nguồn sức mạnh của xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...