Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a view

hold a view

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
có một quan điểm hoặc niềm tin nhất định
UK · US
to have a certain opinion or belief
He holds a view that education is vital.
→ Anh ấy có quan điểm rằng giáo dục là rất quan trọng.
She holds a view on environmental issues.→ Cô ấy có quan điểm về các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩa
believethink
Collocations
hold a strong viewhold a different view
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Dùng khi nói về quan điểm cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...