Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hold' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hold a role

B1 IELTS

Nghĩa

thực hiện một chức năng hoặc công việc cụ thể phr.

Định nghĩa · to perform a specific function or job

“She holds a role as a project coordinator.”Cô ấy giữ chức vụ điều phối viên dự án.

“He holds a role in the company’s management.”Anh ấy giữ vai trò trong ban quản lý công ty.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện trách nhiệm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về vai trò trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...