Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hold' › hold a workshop

hold a workshop

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hold' IELTS
tổ chức một buổi đào tạo
UK · US
to organize a training session
They will hold a workshop on effective communication.
→ Họ sẽ tổ chức một buổi đào tạo về giao tiếp hiệu quả.
She held a workshop for teachers last month.→ Cô ấy đã tổ chức một buổi đào tạo cho giáo viên tháng trước.
Đồng nghĩa
conductorganize
Collocations
hold a training workshophold a creative workshop
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổ chức.
Dùng khi nói về tổ chức đào tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...