Kho từ › Collocations · ageing population › address financial insecurity

address financial insecurity

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Giải quyết các vấn đề liên quan đến sự không ổn định tài chính.
UK /əˈdrɛs faɪˈnænʃəl ˌɪnsɪˈkjʊrɪti/ · US /əˈdrɛs faɪˈnænʃəl ˌɪnsɪˈkjʊrɪti/
Tackle problems related to lack of financial stability.
We need to address financial insecurity among seniors.
→ Chúng ta cần giải quyết tình trạng không ổn định tài chính trong số người cao tuổi.
Addressing financial insecurity can improve their quality of life.→ Giải quyết tình trạng không ổn định tài chính có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.
Đồng nghĩa
combat financial instabilitytackle economic insecuritymanage financial challenges
Collocations
financial supporteconomic stabilityretirement planning
🎯 IELTS: Đưa ra các ví dụ minh họa cho tầm quan trọng của an ninh tài chính.
Tình trạng tài chính không ổn định có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...