Kho từ › Collocations · ageing population › strengthen family support

strengthen family support

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Củng cố sự hỗ trợ mà gia đình dành cho người cao tuổi.
UK /ˈstrɛŋkθən ˈfæmɪli səˈpɔrt/ · US /ˈstrɛŋkθən ˈfæmɪli səˈpɔrt/
Enhance the help that families provide to older relatives.
We must strengthen family support for elder care.
→ Chúng ta phải củng cố sự hỗ trợ của gia đình cho việc chăm sóc người cao tuổi.
Strengthening family support is vital for elderly well-being.→ Củng cố sự hỗ trợ của gia đình là rất quan trọng cho sức khỏe của người cao tuổi.
Đồng nghĩa
enhance familial assistancepromote family involvementsupport family caregiving
Collocations
family dynamicscaregiver supportintergenerational relationships
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ minh họa để chứng minh cho luận điểm của bạn.
Sự hỗ trợ của gia đình rất quan trọng cho người cao tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...