Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen family support

/ˈstrɛŋkθən ˈfæmɪli səˈpɔrt/ B2 IELTS

Nghĩa

Củng cố sự hỗ trợ mà gia đình dành cho người cao tuổi. phr.

Định nghĩa · Enhance the help that families provide to older relatives.

“We must strengthen family support for elder care.”Chúng ta phải củng cố sự hỗ trợ của gia đình cho việc chăm sóc người cao tuổi.

“Strengthening family support is vital for elderly well-being.”Củng cố sự hỗ trợ của gia đình là rất quan trọng cho sức khỏe của người cao tuổi.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ minh họa để chứng minh cho luận điểm của bạn.

Ghi chú · Sự hỗ trợ của gia đình rất quan trọng cho người cao tuổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...