Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand on

/hænd ɒn/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục hoặc giữ cái gì đó v.

Định nghĩa · to continue or keep something going

“We need to hand on this tradition to the next generation.”Chúng ta cần tiếp tục truyền lại truyền thống này cho thế hệ tiếp theo.

“She handed on her knowledge to her students.”Cô ấy đã truyền đạt kiến thức của mình cho học sinh.

Đồng nghĩa pass oncontinue

Mẹo IELTS · Thực hành với các cụm động từ sẽ giúp bạn tăng cường từ vựng.

Ghi chú · Dùng khi truyền đạt kiến thức hoặc văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...