Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › take up a new hobby

take up a new hobby

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
bắt đầu một sở thích mới
UK · US
to start doing a new enjoyable activity
I want to take up a new hobby this summer.
→ Tôi muốn bắt đầu một sở thích mới vào mùa hè này.
She decided to take up a new hobby to stay active.→ Cô ấy quyết định bắt đầu một sở thích mới để giữ sức khỏe.
Đồng nghĩa
start a new hobby
Collocations
take up gardeningtake up photography
🎯 IELTS: Nên mô tả sở thích mới trong bài luận của bạn.
Cụm từ này thường dùng khi bắt đầu sở thích mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...