Kho từ › Collocations · ageing population › enhance elder care

enhance elder care

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
cải thiện chăm sóc người cao tuổi
UK · US
to improve the quality of care for older people
We need to enhance elder care services in our community.
→ Chúng ta cần cải thiện dịch vụ chăm sóc người cao tuổi trong cộng đồng.
Enhancing elder care is crucial for their well-being.→ Cải thiện chăm sóc người cao tuổi là rất quan trọng cho sức khỏe của họ.
Đồng nghĩa
improve senior care
Collocations
enhance elder careprovide quality services
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Cụm này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chăm sóc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...