Kho từ › Collocations · ageing population › support aging in place

support aging in place

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
hỗ trợ người cao tuổi sống độc lập tại nhà
UK · US
to help older adults live independently at home
Programs should support aging in place for seniors.
→ Các chương trình nên hỗ trợ người cao tuổi sống độc lập tại nhà.
Supporting aging in place enhances quality of life.→ Hỗ trợ người cao tuổi sống độc lập tại nhà nâng cao chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩa
promote independent living
Collocations
support aging in placefacilitate home care
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về dịch vụ hỗ trợ tại nhà.
Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống độc lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...