Kho từ › Collocations · ageing population › improve access to services

improve access to services

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ
UK · US
to make it easier to reach various services
We need to improve access to services for the elderly.
→ Chúng ta cần cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ cho người cao tuổi.
Improving access to services enhances quality of care.→ Cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ nâng cao chất lượng chăm sóc.
Đồng nghĩa
enhance service availability
Collocations
improve access to servicesfacilitate service delivery
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về khả năng tiếp cận dịch vụ.
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về dịch vụ xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...