Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance digital skills

B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện kỹ năng số phr.

Định nghĩa · to improve abilities to use technology

“Programs should enhance digital skills for older adults.”Các chương trình nên cải thiện kỹ năng số cho người lớn tuổi.

“Enhancing digital skills helps seniors stay connected.”Cải thiện kỹ năng số giúp người cao tuổi kết nối.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về công nghệ và người cao tuổi.

Ghi chú · Cụm này thể hiện tầm quan trọng của công nghệ trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...