Kho từ › Collocations · ageing population › enhance digital skills

enhance digital skills

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
cải thiện kỹ năng số
UK · US
to improve abilities to use technology
Programs should enhance digital skills for older adults.
→ Các chương trình nên cải thiện kỹ năng số cho người lớn tuổi.
Enhancing digital skills helps seniors stay connected.→ Cải thiện kỹ năng số giúp người cao tuổi kết nối.
Đồng nghĩa
improve tech skills
Collocations
enhance digital skillspromote technology use
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về công nghệ và người cao tuổi.
Cụm này thể hiện tầm quan trọng của công nghệ trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...