support caregiving efforts
Nghĩa
Định nghĩa · to provide help for those who care for others
“Communities should support caregiving efforts for families.”Cộng đồng nên hỗ trợ những nỗ lực chăm sóc cho các gia đình.
“Supporting caregiving efforts benefits everyone involved.”Hỗ trợ những nỗ lực chăm sóc mang lại lợi ích cho tất cả mọi người liên quan.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về vai trò của người chăm sóc.
Ghi chú · Cụm này nhấn mạnh sự cần thiết của sự hỗ trợ trong việc chăm sóc.