Kho từ
› Collocations · ageing population › enhance life quality
enhance life quality
B2phr.📁 Collocations · ageing populationIELTS
cải thiện chất lượng cuộc sống của cá nhân
UK /ɪnˈhæns laɪf ˈkwɑːlɪti/ ·
US /ɪnˈhæns laɪf ˈkwɑːlɪti/
to improve the overall well-being of individuals
Programs aim to enhance life quality for the elderly.
→ Các chương trình nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.
Healthcare initiatives can enhance life quality for seniors.→ Các sáng kiến chăm sóc sức khỏe có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.
Đồng nghĩa
improve well-beingboost quality of life
Collocations
enhance life satisfactionenhance living standards
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để thể hiện hiểu biết về xã hội.
Cần chú ý đến các chương trình hỗ trợ cho người cao tuổi.