Kho từ › Collocations · ageing population › promote healthy ageing

promote healthy ageing

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
khuyến khích các thực hành hỗ trợ sức khỏe khi người ta già đi
UK /prəˈmoʊt ˈhɛlθi ˈeɪdʒɪŋ/ · US /prəˈmoʊt ˈhɛlθi ˈeɪdʒɪŋ/
to encourage practices that support health as people grow older
Governments should promote healthy ageing through education.
→ Chính phủ nên khuyến khích việc lão hóa khỏe mạnh thông qua giáo dục.
Programs that promote healthy ageing are essential for society.→ Các chương trình khuyến khích lão hóa khỏe mạnh là rất cần thiết cho xã hội.
Đồng nghĩa
encourage active ageingsupport wellness in elderly
Collocations
promote active lifestylespromote wellness programs
🎯 IELTS: Hãy nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe cho người cao tuổi.
Khuyến khích lối sống lành mạnh cho người cao tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...