Kho từ › Collocations · ageing population › combat age discrimination

combat age discrimination

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
đấu tranh chống lại sự phân biệt không công bằng dựa trên độ tuổi
UK /ˈkɒm.bæt eɪdʒ dɪs.krɪˈmɪn.eɪ.ʃən/ · US /ˈkɒm.bæt eɪdʒ dɪs.krɪˈmɪn.eɪ.ʃən/
to fight against unfair treatment based on age
Laws should combat age discrimination in the workplace.
→ Luật pháp nên chống lại sự phân biệt tuổi tác tại nơi làm việc.
Efforts to combat age discrimination are necessary for equality.→ Nỗ lực chống lại sự phân biệt tuổi tác là cần thiết cho sự bình đẳng.
Đồng nghĩa
fight age biasprevent ageism
Collocations
combat social biascombat workplace discrimination
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về sự phân biệt tuổi tác để củng cố lập luận.
Cần có luật bảo vệ quyền lợi của người cao tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...