Kho từ › Collocations · ageing population › facilitate lifelong learning

facilitate lifelong learning

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
tạo điều kiện cho cá nhân học tập suốt đời
UK /fəˈsɪlɪteɪt ˈlaɪf.lɔŋ ˈlɜrnɪŋ/ · US /fəˈsɪlɪteɪt ˈlaɪf.lɔŋ ˈlɜrnɪŋ/
to make it easier for individuals to learn throughout their lives
Programs should facilitate lifelong learning for seniors.
→ Các chương trình nên tạo điều kiện cho người cao tuổi học tập suốt đời.
Facilitating lifelong learning helps keep minds active.→ Tạo điều kiện cho học tập suốt đời giúp giữ cho trí não luôn hoạt động.
Đồng nghĩa
promote continuous educationsupport ongoing learning
Collocations
facilitate adult educationfacilitate skill development
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ từ cuộc sống để minh họa cho ý tưởng.
Học tập suốt đời là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...