Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance community support

/ɪnˈhæns kəˈmjunɪti səˈpɔrt/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện sự hỗ trợ và tài nguyên có sẵn trong cộng đồng phr.

Định nghĩa · to improve assistance and resources available in the community

“Efforts should enhance community support for older adults.”Các nỗ lực nên cải thiện sự hỗ trợ cộng đồng cho người lớn tuổi.

“Enhancing community support helps reduce isolation.”Cải thiện sự hỗ trợ cộng đồng giúp giảm bớt sự cô đơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của bạn.

Ghi chú · Hỗ trợ cộng đồng là rất quan trọng cho người cao tuổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...