Kho từ › Collocations · ageing population › enhance healthcare accessibility

enhance healthcare accessibility

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
cải thiện khả năng tiếp cận và dễ dàng truy cập dịch vụ y tế
UK /ɪnˈhæns ˈhɛlθ.kɛr ækˈsɛsə.bɪlɪti/ · US /ɪnˈhæns ˈhɛlθ.kɛr ækˈsɛsə.bɪlɪti/
to improve availability and ease of access to health services
Efforts should enhance healthcare accessibility for seniors.
→ Các nỗ lực nên cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho người cao tuổi.
Enhancing healthcare accessibility is vital for public health.→ Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
improve health accessboost healthcare availability
Collocations
enhance service accessibilityenhance patient access
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu để chứng minh sự cần thiết của việc cải thiện khả năng tiếp cận.
Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế là rất quan trọng cho người cao tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...