Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote active lifestyles

/prəˈmoʊt ˈæktɪv ˈlaɪfˌstaɪlz/ B2 IELTS

Nghĩa

Khuyến khích mọi người duy trì hoạt động thể chất khi già đi. phr.

Định nghĩa · Encourage people to stay physically active as they age.

“Programs that promote active lifestyles can improve health in older adults.”Các chương trình khuyến khích lối sống tích cực có thể cải thiện sức khỏe ở người lớn tuổi.

“Communities should promote active lifestyles to combat sedentary behavior.”Các cộng đồng nên khuyến khích lối sống tích cực để chống lại hành vi ít vận động.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe trong bài viết.

Ghi chú · Lối sống tích cực giúp cải thiện sức khỏe tâm thần và thể chất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...