Kho từ › Collocations · ageing population › provide elder care

provide elder care

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Cung cấp hỗ trợ và dịch vụ cho người cao tuổi.
UK /prəˈvaɪd ˈɛldər kɛr/ · US /prəˈvaɪd ˈɛldər kɛr/
Offer support and services for older adults.
It's essential to provide elder care for those in need.
→ Cung cấp chăm sóc người cao tuổi cho những người cần là rất cần thiết.
Communities should provide elder care resources for families.→ Các cộng đồng nên cung cấp tài nguyên chăm sóc người cao tuổi cho các gia đình.
Đồng nghĩa
offer senior caredeliver elderly supportprovide aged care
Collocations
ensure quality caredevelop elder servicesimprove senior care
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc người cao tuổi.
Chăm sóc người cao tuổi là một lĩnh vực quan trọng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...