Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide elder care

/prəˈvaɪd ˈɛldər kɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

Cung cấp hỗ trợ và dịch vụ cho người cao tuổi. phr.

Định nghĩa · Offer support and services for older adults.

“It's essential to provide elder care for those in need.”Cung cấp chăm sóc người cao tuổi cho những người cần là rất cần thiết.

“Communities should provide elder care resources for families.”Các cộng đồng nên cung cấp tài nguyên chăm sóc người cao tuổi cho các gia đình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc người cao tuổi.

Ghi chú · Chăm sóc người cao tuổi là một lĩnh vực quan trọng trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...