Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve quality of life

/ɪmˈpruːv ˈkwɒlɪti əv laɪf/ B2 IELTS

Nghĩa

Cải thiện điều kiện sống cho cá nhân. phr.

Định nghĩa · Make living conditions better for individuals.

“Efforts should aim to improve quality of life for seniors.”Nỗ lực nên nhắm đến việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.

“Improving quality of life is essential for a healthy society.”Cải thiện chất lượng cuộc sống là rất cần thiết cho một xã hội khỏe mạnh.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về cách cải thiện chất lượng cuộc sống trong bài viết.

Ghi chú · Cải thiện chất lượng cuộc sống giúp tăng cường sức khỏe tổng thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...