Kho từ › Collocations · ageing population › develop community resources

develop community resources

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Tạo ra cơ sở vật chất và dịch vụ cho cộng đồng địa phương.
UK /dɪˈvɛlɒp kəˈmjunɪti ˈriːsɔːrsɪz/ · US /dɪˈvɛlɒp kəˈmjunɪti ˈriːsɔːrsɪz/
Create facilities and services for local populations.
Cities should develop community resources for the ageing population.
→ Các thành phố nên phát triển tài nguyên cộng đồng cho dân số già.
Developing community resources can enhance support for seniors.→ Phát triển tài nguyên cộng đồng có thể tăng cường hỗ trợ cho người cao tuổi.
Đồng nghĩa
create local facilitiesenhance community servicesbuild regional resources
Collocations
improve local servicesexpand community programssupport regional development
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về tài nguyên cộng đồng trong bài viết để làm nổi bật sự cần thiết.
Tài nguyên cộng đồng rất quan trọng cho sự phát triển của xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...