Kho từ › Collocations · ageing population › support technological innovation

support technological innovation

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Khuyến khích công nghệ mới giúp đỡ người cao tuổi.
UK /səˈpɔːrt ˌtɛknəˈlɒdʒɪkl ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /səˈpɔːrt ˌtɛknəˈlɒdʒɪkl ˌɪnəˈveɪʃən/
Encourage new technologies that assist older adults.
Supporting technological innovation can improve elderly care.
→ Hỗ trợ đổi mới công nghệ có thể cải thiện chăm sóc người cao tuổi.
Technological innovation is vital for enhancing quality of life.→ Đổi mới công nghệ rất quan trọng để nâng cao chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩa
promote tech advancementsencourage technological progresssupport digital innovations
Collocations
foster tech developmentenhance digital solutionssupport tech initiatives
🎯 IELTS: Đề cập đến công nghệ trong các chủ đề liên quan đến người cao tuổi để nhấn mạnh sự cần thiết.
Công nghệ giúp cải thiện cuộc sống cho người cao tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...