Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › practice a hobby

practice a hobby

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
thực hành một sở thích
UK /ˈpræktɪs ə ˈhɑbi/ · US /ˈpræktɪs ə ˈhɑbi/
to regularly engage in a leisure activity for enjoyment
I try to practice my hobby of painting every weekend.
→ Tôi cố gắng thực hành sở thích vẽ tranh mỗi cuối tuần.
Practicing a hobby can help reduce stress.→ Thực hành sở thích có thể giúp giảm căng thẳng.
Đồng nghĩa
engage in a hobbypursue a hobby
Collocations
practice a new hobbypractice creative hobbies
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả sở thích trong IELTS Speaking.
Cụm này khuyến khích sự sáng tạo và thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...