Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'go' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go for a walk

/ɡoʊ fɔr ə wɔk/ B1 IELTS

Nghĩa

đi dạo để tập thể dục hoặc thư giãn phr.

Định nghĩa · to take a walk for exercise or enjoyment

“Let's go for a walk in the park.”Hãy đi dạo trong công viên.

“I like to go for a walk every evening.”Tôi thích đi dạo mỗi buổi tối.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'go for a walk' để thể hiện sở thích trong bài nói.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nói về việc đi dạo thư giãn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...